food and agriculture organization of the united nations

food and agriculture organization of the united nations

The Food and Agriculture Organization of the United Nations helps farmers in developing countries.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Tổ chức Lương thực Nông nghiệp của Liên Hợp Quốc (FAO): Đây một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm về tổ chức quốc tế trong lĩnh vực lương thực nông nghiệp. Mục tiêu chính của tổ chức này xóa đói giảm nghèo, cải thiện dinh dưỡng, thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững trên toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức Lương thực Nông nghiệp của Liên Hợp Quốc làm việc để đảm bảo mọi người quyền tiếp cận thường xuyên với đủ thực phẩm chất lượng cao.)
  • (Việt Nam đã là thành viên của Tổ chức Lương thực Nông nghiệp của Liên Hợp Quốc từ năm 1975.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt: Tổ chức này thường được gọi tắt FAO (viết tắt từ tên tiếng Anh).
    • The FAO has launched a new project to combat desertification. (FAO đã khởi động một dự án mới để chống sa mạc hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • FAO: Viết tắt phổ biến của tên tổ chức.
  • Lương thực Nông nghiệp: Hai lĩnh vực chính tổ chức này tập trung vào.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan Lương thực Nông nghiệp Liên Hợp Quốc: Một cách gọi khác tương đương.
  • UN FAO: Cách viết ngắn gọn khác, thường dùng trong văn bản quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work under the FAO: Làm việc dưới sự quản lý của FAO.
    • Many scientists work under the FAO to develop sustainable farming methods. (Nhiều nhà khoa học làm việc dưới sự quản lý của FAO để phát triển các phương pháp canh tác bền vững.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, đây tên riêng của một tổ chức quốc tế.